
Một số món ăn từ cá trích (Ảnh minh họa).
Lý do nằm ở sự tương phản rõ rệt giữa hai nhóm thực phẩm:

Thịt đỏ: được chứng minh liên quan tới nhiều nguy cơ bệnh lý. Cá trích và các loài cá nhỏ khác như cá mòi: giàu omega-3 chuỗi dài. Đây là dưỡng chất được biết đến với vai trò bảo vệ tim mạch, đặc biệt là phòng bệnh mạch vành.
Theo Eating Well, cá trích được coi là “ngôi sao dinh dưỡng”. Chỉ với khoảng 85g thịt cá, lượng omega-3 – đạt hơn 1.400mg – đã vượt qua cả cá mòi, cá hồi vân hay cá thu. Đây là mức omega-3 rất cao đối với một loại cá có kích thước nhỏ như cá trích.
Các chuyên gia cho rằng việc tăng cường sử dụng cá trích đặc biệt hữu ích tại những quốc gia thu nhập thấp hoặc trung bình – nơi cá nhỏ phổ biến và rẻ, trong khi gánh nặng bệnh tim lại cao.
Không chỉ vậy, cá trích còn giàu canxi, vitamin B12. Loại cá này cũng chứa nhiều vitamin D và selen – hai vi chất quan trọng cho hệ miễn dịch và sức khỏe xương.
Cá trích còn là bí quyết sống thọ của người Nhật. Loại cá này cũng được cho là có thể phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, đột quỵ, đồng thời giảm được mỡ máu.
Cách chế biến cá trích đặc biệt tốt cho sức khỏe
Cá trích ngâm dầu ô liu (Ảnh minh họa).
Cá trích có rất nhiều dạng: tươi, xông khói, muối, ngâm dấm,… Tuy nhiên, khi sử dụng cần lưu ý:
Cá trích tươi hỏng rất nhanh, nên chế biến và ăn ngay sau khi mua. Cá trích xông khói cần chọn loại mềm, da không bị khô hoặc cong. Cá trích muối khô nên ngâm nước hoặc sữa trước khi chế biến để giảm độ mặn và giúp thịt mềm hơn.
Với cá trích tươi, cách chế biến được đánh giá là lành mạnh và giữ dinh dưỡng tốt nhất là nướng, hấp hoặc áp chảo. Bạn có thể phủ một lớp bột yến mạch vào cá trước khi nấu. Lớp bột yến mạch sẽ hút bớt dầu tự nhiên từ cá – phần dầu vốn giàu omega-3 – giúp giữ lại dưỡng chất thay vì để chúng thất thoát ra ngoài.